metallurgical engineer

metallurgical engineer

A metallurgical engineer examines a sample of steel under a bright lamp.

Định nghĩa

Danh từ: kỹ sư luyện kim
Một kỹ sư được đào tạo chuyên sâu về các quy trình chiết xuất, tinh chế, hợp kim hóa chế tạo kim loại.

dụ sử dụng
  • A metallurgical engineer works in a steel plant to improve the quality of the alloy.
    (Một kỹ sư luyện kim làm việc trong nhà máy thép để cải thiện chất lượng hợp kim.)

  • The company hired a metallurgical engineer to develop a new method for extracting copper.
    (Công ty đã thuê một kỹ sư luyện kim để phát triển phương pháp mới chiết xuất đồng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a metallurgical engineer": với tư cách một kỹ sư luyện kim.
    He works as a metallurgical engineer in a research laboratory. (Anh ấy làm việc với tư cách một kỹ sư luyện kim trong phòng thí nghiệm nghiên cứu.)

  • "metallurgical engineer specialized in": kỹ sư luyện kim chuyên về.
    She is a metallurgical engineer specialized in aerospace materials. ( ấy một kỹ sư luyện kim chuyên về vật liệu hàng không vũ trụ.)

Biến thể từ gần giống
  • Metallurgy (danh từ): ngành luyện kim.
    Metallurgy is the science of metals. (Luyện kim khoa học về kim loại.)

  • Metallurgical (tính từ): thuộc về luyện kim.
    The metallurgical process requires high temperatures. (Quy trình luyện kim đòi hỏi nhiệt độ cao.)

Từ đồng nghĩa
  • Materials engineer: kỹ sư vật liệu (thường bao gồm cả kim loại, nhưng rộng hơn).
  • Process metallurgist: chuyên gia quy trình luyện kim (tập trung vào chiết xuất tinh chế).
Các cụm từ liên quan
  • Extractive metallurgy: luyện kim chiết xuất (quy trình lấy kim loại từ quặng).
  • Physical metallurgy: luyện kim vật (nghiên cứu tính chất học vật của kim loại).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành: - "The metallurgical engineer is the backbone of the metal industry": Kỹ sư luyện kim xương sống của ngành công nghiệp kim loại.